字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

捐赠

juānzèng

quyên tặng; hiến tặng

Gặp trong câu

公益机构向公众公布捐款和捐赠情况。

gōngyì jīgòu xiàng gōngzhòng gōngbù juānkuǎn hé juānzèng qíngkuàng

Tổ chức công ích công bố với công chúng tình hình quyên góp tiền và hiến tặng.

Các chữ trong từ