字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

卷

juàn

quyển; tập; cuốn; phần của bộ sách

Gặp trong câu

这套书一共有三卷,我刚看完第一卷。

zhè tào shū yígòng yǒu sān juàn wǒ gāng kàn wán dì yī juàn

Bộ sách này có tổng cộng ba tập, tôi vừa đọc xong tập đầu tiên.

Các chữ trong từ