字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

扣

kòu

khấu/trừ; cài/khóa; giữ lại

Gặp trong câu

请把安全带扣好。

qǐng bǎ ānquándài kòu hǎo

Hãy cài dây an toàn cho chắc.

Các chữ trong từ