字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

夸

kuā

khen; khen ngợi

Gặp trong câu

老太太坐在台下,望着舞台,不停地夸演员。

lǎotàitai zuò zài tái xià wàng zhe wǔtái bù tíng de kuā yǎnyuán

Bà cụ ngồi dưới sân khấu, nhìn lên sân khấu và không ngừng khen diễn viên.

Các chữ trong từ