字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

款

kuǎn

khoản; kiểu/mẫu; lượng từ cho sản phẩm

Gặp trong câu

这款产品价格也不高。

zhè kuǎn chǎnpǐn jiàgé yě bù gāo

Mẫu sản phẩm này giá cũng không cao.

Các chữ trong từ