字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

落

là

bỏ sót; để quên (là)

Gặp trong câu

记录植物时别落下任何一株。

jìlù zhíwù shí bié là xià rènhé yī zhū

Khi ghi chép thực vật đừng bỏ sót bất kỳ cây nào.

Các chữ trong từ