字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

赖

lài

dựa dẫm; bám/ăn vạ; chối hoặc đổ lỗi

Gặp trong câu

出了问题也不能赖别人。

chū le wèntí yě bù néng lài biérén

Có vấn đề cũng không thể đổ lỗi cho người khác.

Các chữ trong từ