字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

狼

láng

sói

Gặp trong câu

野外听到狼叫时,大家都保持安静。

yěwài tīng dào láng jiào shí dàjiā dōu bǎochí ānjìng

Khi nghe tiếng sói ở ngoài hoang dã, mọi người đều giữ yên lặng.

Các chữ trong từ