字舟Zizhou
狼
Học chữ · Cấp 7-9

狼

PinyinlángHán Việtlang
Danh từ

sói

10 nétBộ 犬Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 狼 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 狼

1 từ
狼狈lángbèitrong tình huống khó khăn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 犬 · 10 nét

犬Bộ thủBộ số 94 trong hệ tra cứu Unicode.
狼Số nét10 nét.