字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

立

lì

đứng; dựng; lập

Gặp trong câu

国旗立在广场中间,大家向前迈了一步。

guóqí lì zài guǎngchǎng zhōngjiān dàjiā xiàng qián mài le yī bù

Quốc kỳ dựng giữa quảng trường, mọi người cùng bước một bước về phía trước.

Các chữ trong từ