字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
粒
Từ vựng · HSK 6
粒
lì
Nghe phát âm
hạt; viên; lượng từ cho hạt/viên
Gặp trong câu
袋子里还有几粒米。
dàizi lǐ hái yǒu jǐ lì mǐ
Trong túi còn có vài hạt gạo.
Các chữ trong từ
粒
Học trong bài 42 →
Tra từ khác