字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

粒

lì

hạt; viên; lượng từ cho hạt/viên

Gặp trong câu

袋子里还有几粒米。

dàizi lǐ hái yǒu jǐ lì mǐ

Trong túi còn có vài hạt gạo.

Các chữ trong từ