字舟Zizhou
粒
Học chữ · Cấp 7-9

粒

PinyinlìHán Việtlạp
Lượng từ

hạt

11 nétBộ 米Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 粒 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 米 · 11 nét

米Bộ thủBộ số 119 trong hệ tra cứu Unicode.
粒Số nét11 nét.