字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

链接

liànjiē

liên kết; đường liên kết

Gặp trong câu

点击这个链接可以查看报告。

diǎnjī zhè gè liànjiē kěyǐ chákàn bàogào

Nhấp vào liên kết này có thể xem báo cáo.

Các chữ trong từ