字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

料

liào

nguyên liệu; vật liệu; thức ăn/đồ cho ăn

Gặp trong câu

这些料都准备好了,我料客人很快就会到。

zhè xiē liào dōu zhǔnbèi hǎo le wǒ liào kèrén hěn kuài jiù huì dào

Những nguyên liệu này đã chuẩn bị xong; tôi đoán khách sẽ sớm đến.

Các chữ trong từ