字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

轮

lún

vòng; lượt; bánh xe

Gặp trong câu

比赛分三轮,第一轮结束以后休息十分钟。

bǐsài fēn sān lún dì yī lún jiéshù yǐhòu xiūxi shí fēnzhōng

Cuộc thi chia làm ba vòng; sau vòng đầu nghỉ mười phút.

Các chữ trong từ