字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

埋

mái

chôn; vùi

Gặp trong câu

他把盒子埋在树下。

tā bǎ hézi mái zài shù xià

Anh ấy chôn chiếc hộp dưới gốc cây.

Các chữ trong từ