字舟Zizhou
埋
Học chữ · Cấp 6

埋

PinyinmáiHán Việtmai / man
Động từ

chôn

10 nétBộ 土Cấp 65 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 埋 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: mán — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 埋

4 từ
埋藏máicángchôn giấu
埋伏mái·fúphục kích
埋没máimònhấn chìm
埋怨mányuànphàn nàn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 10 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
埋Số nét10 nét.