字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
煤
Từ vựng · HSK 6
煤
méi
Nghe phát âm
than; than đá
Gặp trong câu
煤燃烧会产生污染。
méi ránshāo huì chǎnshēng wūrǎn
Than khi cháy sẽ tạo ra ô nhiễm.
Các chữ trong từ
煤
Học trong bài 81 →
Tra từ khác