字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

煤

méi

than; than đá

Gặp trong câu

煤燃烧会产生污染。

méi ránshāo huì chǎnshēng wūrǎn

Than khi cháy sẽ tạo ra ô nhiễm.

Các chữ trong từ