字舟Zizhou
煤
Học chữ · Cấp 5

煤

PinyinméiHán Việtmôi
Danh từ

than

13 nétBộ 火Cấp 54 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 煤 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 煤

3 từ
煤气méiqìkhí than
煤矿méikuàngmỏ than
煤炭méitànthan đá
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 13 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
煤Số nét13 nét.