字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

描写

miáoxiě

miêu tả; mô tả

Gặp trong câu

这本书描写了古代人的衣食住行和民俗。

zhè běn shū miáoxiě le gǔdài rén de yī-shí-zhù-xíng hé mínsú

Cuốn sách này miêu tả ăn, mặc, ở, đi lại và phong tục dân gian của người xưa.

Các chữ trong từ