字舟Zizhou
描
Học chữ · Cấp 4

描

PinyinmiáoHán Việtmiêu

miêu tả · vẽ lại

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 描述, 描写, 描绘. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 手Cấp 4Viết cấp 35 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 描

5 từ
描述miáoshùmô tả
描写miáoxiěmiêu tả
描绘miáohuìmiêu tả; khắc họa; phác họa
扫描sǎomiáoquét
素描sùmiáobức phác thảo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 11 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
描Số nét11 nét.