字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

妙

miào

hay; tuyệt; kỳ diệu

Gặp trong câu

这个设计真妙,简单但很实用。

zhè gè shèjì zhēn miào jiǎndān dàn hěn shíyòng

Thiết kế này thật hay, đơn giản nhưng rất hữu dụng.

Các chữ trong từ