字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

明明

míngmíng

rõ ràng; hiển nhiên

Gặp trong câu

明明是他做错了,恰好老师也看见了。

míngmíng shì tā zuò cuò le qiàhǎo lǎoshī yě kànjiàn le

Rõ ràng là anh ấy làm sai, vừa hay giáo viên cũng nhìn thấy.

Các chữ trong từ