字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

默默

mòmò

âm thầm; lặng lẽ

Gặp trong câu

他常年默默帮助村里的老人。

tā chángnián mòmò bāngzhù cūn lǐ de lǎorén

Anh ấy quanh năm âm thầm giúp đỡ người già trong làng.

Các chữ trong từ