字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

母

mǔ

mẹ; giống cái; mẹ-/gốc- (làm định ngữ trong từ ghép như 母公司)

Gặp trong câu

母公司决定调整业务。

mǔ gōngsī juédìng tiáozhěng yèwù

Công ty mẹ quyết định điều chỉnh hoạt động kinh doanh.

Các chữ trong từ