字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
泥
Từ vựng · HSK 6
泥
ní
Nghe phát âm
bùn; đất sét; chất sệt
Gặp trong câu
雨后路上全是泥,车走得很慢。
yǔ hòu lù shàng quán shì ní chē zǒu de hěn màn
Sau mưa đường đầy bùn, xe đi rất chậm.
Các chữ trong từ
泥
Học trong bài 59 →
Tra từ khác