字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

盘

pán

đĩa/phần (lượng từ cho món ăn); ván (cờ/trò chơi); kiểm tra/xem xét; sang nhượng

Gặp trong câu

他戴着一顶帽子,手里拿着一盘水果。

tā dài zhe yī dǐng màozi shǒu lǐ ná zhe yī pán shuǐguǒ

Anh ấy đội một chiếc mũ và cầm một đĩa trái cây trong tay.

Các chữ trong từ