字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
漂
Từ vựng · HSK 6
漂
piāo
Nghe phát âm
trôi; nổi
Gặp trong câu
一张纸在水面上漂走了。
yī zhāng zhǐ zài shuǐmiàn shàng piāo zǒu le
Một tờ giấy trôi đi trên mặt nước.
Các chữ trong từ
漂
Học trong bài 62 →
Tra từ khác