字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

评估

pínggū

đánh giá; thẩm định

Gặp trong câu

这个项目历经多年,终于进入正式评估阶段。

zhè gè xiàngmù lìjīng duō nián zhōngyú jìnrù zhèngshì pínggū jiēduàn

Dự án này trải qua nhiều năm và cuối cùng bước vào giai đoạn đánh giá chính thức.

Các chữ trong từ