字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

恰恰

qiàqià

chính là; đúng ngay; lại chính (nhấn mạnh điều trái hoặc khác dự đoán)

Gặp trong câu

居民大都支持这个决定,他恰恰坚决反对。

jūmín dàdū zhīchí zhè gè juédìng tā qiàqià jiānjué fǎnduì

Phần lớn cư dân ủng hộ quyết định này, nhưng chính anh ấy lại kiên quyết phản đối.

Các chữ trong từ