字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
枪
Từ vựng · HSK 6
枪
qiāng
Nghe phát âm
súng
Gặp trong câu
这座宫里有一把枪。
zhè zuò gōng lǐ yǒu yī bǎ qiāng
Trong cung điện này có một khẩu súng.
Các chữ trong từ
枪
Học trong bài 7 →
Tra từ khác