字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

瞧

qiáo

nhìn; xem; coi kìa (khẩu ngữ)

Gặp trong câu

瞧,他今天很高兴,拿到奖以后一直笑。

qiáo tā jīntiān hěn gāoxìng ná dào jiǎng yǐhòu yìzhí xiào

Nhìn kìa, hôm nay anh ấy rất vui, nhận giải xong cứ cười mãi.

Các chữ trong từ