字舟Zizhou
瞧
Học chữ · Cấp 5

瞧

PinyinqiáoHán Việttiều
Động từ

nhìn

17 nétBộ 目Cấp 5Viết cấp 32 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 瞧 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 瞧

1 từ
瞧不起qiáobuqǐcoi thường; khinh miệt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 17 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
瞧Số nét17 nét.