字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
清
Từ vựng · HSK 6
清
qīng
Nghe phát âm
trong; sạch; làm sạch/làm rõ
Gặp trong câu
这里的菜很可口,汤也很清。
zhèlǐ de cài hěn kěkǒu tāng yě hěn qīng
Món ăn ở đây rất ngon, nước canh cũng trong.
Các chữ trong từ
清
Học trong bài 53 →
Tra từ khác