字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
清晰
Từ vựng · HSK 6
清晰
qīngxī
Nghe phát âm
rõ ràng; sắc nét
Gặp trong câu
说明写得很清晰。
shuōmíng xiě de hěn qīngxī
Phần hướng dẫn được viết rất rõ ràng.
Các chữ trong từ
清
晰
Học trong bài 89 →
Tra từ khác