字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

渠道

qúdào

kênh; đường tiếp cận

Gặp trong câu

公园通过不同渠道给游客供给饮用水。

gōngyuán tōngguò bù tóng qúdào gěi yóukè gōngjǐ yǐnyòngshuǐ

Công viên cung cấp nước uống cho du khách qua các kênh khác nhau.

Các chữ trong từ