字舟Zizhou
渠
Học chữ · Cấp 6

渠

PinyinqúHán Việtcừ / cự

dòng; kênh; cống · to lớn; vĩ đại

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 渠道. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 水Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 渠

1 từ
渠道qúdàomương tưới tiêu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 11 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
渠Số nét11 nét.