字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

圈

quān

vòng; khoanh/tròn; bao quanh

Gặp trong câu

请在地图上划出安全区域,再把重点圈出来。

qǐng zài dìtú shàng huà chū ānquán qūyù zài bǎ zhòngdiǎn quān chūlái

Hãy vạch khu vực an toàn trên bản đồ rồi khoanh các điểm quan trọng.

Các chữ trong từ