字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

券

quàn

phiếu; vé; chứng từ

Gặp trong câu

这张券明天还有效。

zhè zhāng quàn míngtiān hái yǒuxiào

Phiếu này ngày mai vẫn còn hiệu lực.

Các chữ trong từ