字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

热议

rèyì

thảo luận sôi nổi; bàn luận nóng

Gặp trong câu

新规定一公布,立即引起社会热议。

xīn guīdìng yī gōngbù lìjí yǐnqǐ shèhuì rèyì

Quy định mới vừa công bố đã lập tức gây thảo luận sôi nổi trong xã hội.

Các chữ trong từ