字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

塞

sāi

nhét; bịt/chặn; nút/đồ bịt

Gặp trong câu

他把纸塞进信封里,然后把信封给工作人员。

tā bǎ zhǐ sāi jìn xìnfēng lǐ ránhòu bǎ xìnfēng gěi gōngzuò rényuán

Anh ấy nhét tờ giấy vào phong bì rồi đưa phong bì cho nhân viên.

Các chữ trong từ