字舟Zizhou
塞
Học chữ · Cấp 6

塞

PinyinsāiHán Việttắc / tái
Động từ

chặn lại

13 nétBộ 土Cấp 62 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 塞 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: sè — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 塞

1 từ
堵塞dǔsèlàm tắc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 13 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
塞Số nét13 nét.