字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

散

sǎn

rải rác; phân tán; lỏng lẻo (sǎn)

Gặp trong câu

桌子上散着几张纸,会议结束以后大家也散了。

zhuōzi shàng sǎn zhe jǐ zhāng zhǐ huìyì jiéshù yǐhòu dàjiā yě sàn le

Trên bàn rải rác vài tờ giấy; sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người cũng giải tán.

Các chữ trong từ