字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
嗓子
Từ vựng · HSK 6
嗓子
sǎngzi
Nghe phát âm
cổ họng; giọng/cổ họng
Gặp trong câu
嗓子不舒服时不要说话太多。
sǎngzi bù shūfu shí búyào shuōhuà tài duō
Khi cổ họng khó chịu thì đừng nói quá nhiều.
Các chữ trong từ
嗓
子
Học trong bài 74 →
Tra từ khác