字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

社

shè

hội; đoàn thể; tổ chức/nhóm

Gặp trong câu

他是摄影社的成员。

tā shì shèyǐng shè de chéngyuán

Anh ấy là thành viên của hội nhiếp ảnh.

Các chữ trong từ