字舟Zizhou
社
Học chữ · Cấp 3

社

PinyinshèHán Việtxã
Danh từ

xã hội; tổ chức; cơ quan

7 nétBộ 示Cấp 3Viết cấp 211 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 社 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 社

10 từ
社会shèhuìxã hội
旅行社lǚxíngshècông ty du lịch
社区shèqūcộng đồng
报社bàoshètòa soạn báo
社交shèjiāotương tác
社论shèlùnbài xã luận
社团shètuánhiệp hội
出版社chūbǎnshènhà xuất bản
合作社hézuòshèhợp tác xã
社会主义shèhuì zhǔyìchủ nghĩa xã hội
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 示 · 7 nét

示Bộ thủBộ số 113 trong hệ tra cứu Unicode.
社Số nét7 nét.