字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

神

shén

thần; thần linh

Gặp trong câu

当地传说里有一位山神。

dāngdì chuánshuō lǐ yǒu yī wèi shān shén

Trong truyền thuyết địa phương có một vị thần núi.

Các chữ trong từ