字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
升
Từ vựng · HSK 6
升
shēng
Nghe phát âm
lít (đơn vị dung tích)
Gặp trong câu
瓶子里还有两升水。
píngzi lǐ hái yǒu liǎng shēng shuǐ
Trong chai vẫn còn hai lít nước.
Các chữ trong từ
升
Học trong bài 45 →
Tra từ khác