字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

升

shēng

lít (đơn vị dung tích)

Gặp trong câu

瓶子里还有两升水。

píngzi lǐ hái yǒu liǎng shēng shuǐ

Trong chai vẫn còn hai lít nước.

Các chữ trong từ