字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

诗歌

shīgē

thơ ca; bài thơ

Gặp trong câu

这首诗歌想象人类在太空中的未来生活。

zhè shǒu shīgē xiǎngxiàng rénlèi zài tàikōng zhōng de wèilái shēnghuó

Bài thơ này tưởng tượng cuộc sống tương lai của con người trong không gian vũ trụ.

Các chữ trong từ