字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

十足

shízú

đầy đủ; tràn đầy

Gặp trong câu

他毫无经验,却信心十足,大家一道帮他。

tā háo wú jīngyàn què xìnxīn shízú dàjiā yídào bāng tā

Anh ấy không có chút kinh nghiệm nào nhưng lại rất tự tin; mọi người cùng giúp anh ấy.

Các chữ trong từ